"sờ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sờ" trong tiếng Trung là 摸, đọc là mō.
摸 nghĩa là gì?
摸 (mō) trong tiếng Trung có nghĩa là "sờ".
摸 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 摸 ngay trên trang này.
Đặt câu với 摸 như thế nào?
Ví dụ: 不要摸这个东西。 (Đừng sờ vào đồ vật này.); 我摸到它很软。 (Tôi sờ thấy nó rất mềm.).