YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

sờ

động từ tiếng Trung
摸 sờ

Cụm từ thường dùng

dào
sờ vào
yi
sờ thử

Câu ví dụ

yàozhègedōng西
Đừng sờ vào đồ vật này.
dàohěnruǎn
Tôi sờ thấy nó rất mềm.

Hoạt động thường ngày

Câu hỏi thường gặp

"sờ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sờ" trong tiếng Trung là 摸, đọc là mō.
摸 nghĩa là gì?
摸 (mō) trong tiếng Trung có nghĩa là "sờ".
摸 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 摸 ngay trên trang này.
Đặt câu với 摸 như thế nào?
Ví dụ: 不要摸这个东西。 (Đừng sờ vào đồ vật này.); 我摸到它很软。 (Tôi sờ thấy nó rất mềm.).

Muốn nhớ "摸" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí