YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

mái

chôn

động từ tiếng Trung
埋 chôn

Cụm từ thường dùng

máizàng
chôn cất
埋藏mái cáng
chôn giấu

Câu ví dụ

他们tā menshùmáizài地下dì xià
Họ chôn cây dưới đất.
máizàixīn
Anh ấy chôn bí mật trong lòng.

Hoạt động thường ngày

Câu hỏi thường gặp

"chôn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chôn" trong tiếng Trung là 埋, đọc là mái.
埋 nghĩa là gì?
埋 (mái) trong tiếng Trung có nghĩa là "chôn".
埋 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 埋 ngay trên trang này.
Đặt câu với 埋 như thế nào?
Ví dụ: 他们把树埋在地下。 (Họ chôn cây dưới đất.); 他把秘密埋在心里。 (Anh ấy chôn bí mật trong lòng.).

Muốn nhớ "埋" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí