YiWordsYiWords

rắc

động từ tiếng Trung
撒 rắc

Cụm từ thường dùng

yán
rắc muối
jiāo
rắc tiêu

Câu ví dụ

zàicàishàngdiǎnyán
Rắc ít muối lên món ăn.
zàidàngāoshàngtáng
Cô ấy rắc đường lên bánh.

Hoạt động thường ngày

Câu hỏi thường gặp

"rắc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"rắc" trong tiếng Trung là 撒, đọc là sā.
撒 nghĩa là gì?
撒 (sā) trong tiếng Trung có nghĩa là "rắc".
撒 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 撒 ngay trên trang này.
Đặt câu với 撒 như thế nào?
Ví dụ: 在菜上撒点盐。 (Rắc ít muối lên món ăn.); 她在蛋糕上撒糖。 (Cô ấy rắc đường lên bánh.).

Muốn nhớ "撒" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí