"rắc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"rắc" trong tiếng Trung là 撒, đọc là sā.
撒 nghĩa là gì?
撒 (sā) trong tiếng Trung có nghĩa là "rắc".
撒 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 撒 ngay trên trang này.
Đặt câu với 撒 như thế nào?
Ví dụ: 在菜上撒点盐。 (Rắc ít muối lên món ăn.); 她在蛋糕上撒糖。 (Cô ấy rắc đường lên bánh.).