YiWordsYiWords

mǎisòng

mua 1 tặng 1

cụm từ tiếng Trung
买一送一 mua 1 tặng 1

Cụm từ thường dùng

mǎisòngxiāo
khuyến mãi mua 1 tặng 1
mǎisònghuódòng
chương trình mua 1 tặng 1

Câu ví dụ

商店shāng diàn正在zhèng zài进行jìn xíngmǎisòng活动huó dòng
Cửa hàng đang có chương trình mua 1 tặng 1.
喜欢xǐ huānmǎisòng因为yīn wèinéng省钱shěng qián
Tôi thích mua 1 tặng 1 vì tiết kiệm tiền.

Mẹo tiết kiệm khi mua sắm

Câu hỏi thường gặp

"mua 1 tặng 1" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mua 1 tặng 1" trong tiếng Trung là 买一送一, đọc là mǎi yí sòng yī.
买一送一 nghĩa là gì?
买一送一 (mǎi yí sòng yī) trong tiếng Trung có nghĩa là "mua 1 tặng 1".
买一送一 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 买一送一 ngay trên trang này.
Đặt câu với 买一送一 như thế nào?
Ví dụ: 商店正在进行买一送一活动。 (Cửa hàng đang có chương trình mua 1 tặng 1.); 我喜欢买一送一,因为能省钱。 (Tôi thích mua 1 tặng 1 vì tiết kiệm tiền.).

Muốn nhớ "买一送一" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí