"đầy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đầy" trong tiếng Trung là 满, đọc là mǎn.
满 nghĩa là gì?
满 (mǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "đầy".
满 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 满 ngay trên trang này.
Đặt câu với 满 như thế nào?
Ví dụ: 杯子满了。 (Cốc nước đã đầy.); 房间里满是人。 (Phòng đầy người.).