YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

mǎn

đầy

tính từ tiếng Trung
满 đầy

Cụm từ thường dùng

mǎnmǎnde
đầy đủ
chōngmǎnwàng
đầy hy vọng

Câu ví dụ

bēizimǎnle
Cốc nước đã đầy.
fángjiānmǎnshìrén
Phòng đầy người.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"đầy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đầy" trong tiếng Trung là 满, đọc là mǎn.
满 nghĩa là gì?
满 (mǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "đầy".
满 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 满 ngay trên trang này.
Đặt câu với 满 như thế nào?
Ví dụ: 杯子满了。 (Cốc nước đã đầy.); 房间里满是人。 (Phòng đầy người.).

Muốn nhớ "满" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí