"truyện tranh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"truyện tranh" trong tiếng Trung là 漫画, đọc là màn huà.
漫画 nghĩa là gì?
漫画 (màn huà) trong tiếng Trung có nghĩa là "truyện tranh".
漫画 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 漫画 ngay trên trang này.
Đặt câu với 漫画 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢看漫画。 (Tôi thích đọc truyện tranh.); 她自己画漫画。 (Cô ấy tự vẽ truyện tranh.).