YiWordsYiWords

mànhuà

truyện tranh

danh từ tiếng Trung
漫画 truyện tranh

Cụm từ thường dùng

kànmànhuà
đọc truyện tranh
huàmànhuà
vẽ truyện tranh

Câu ví dụ

huankànmànhuà
Tôi thích đọc truyện tranh.
huàmànhuà
Cô ấy tự vẽ truyện tranh.

Trải nghiệm giải trí mới

Câu hỏi thường gặp

"truyện tranh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"truyện tranh" trong tiếng Trung là 漫画, đọc là màn huà.
漫画 nghĩa là gì?
漫画 (màn huà) trong tiếng Trung có nghĩa là "truyện tranh".
漫画 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 漫画 ngay trên trang này.
Đặt câu với 漫画 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢看漫画。 (Tôi thích đọc truyện tranh.); 她自己画漫画。 (Cô ấy tự vẽ truyện tranh.).

Muốn nhớ "漫画" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí