"hỏng hóc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hỏng hóc" trong tiếng Trung là 毛病, đọc là máo bìng.
毛病 nghĩa là gì?
毛病 (máo bìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "hỏng hóc".
毛病 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 毛病 ngay trên trang này.
Đặt câu với 毛病 như thế nào?
Ví dụ: 这辆车经常出毛病。 (Chiếc xe này thường xuyên bị hỏng hóc.); 他正在修电脑的毛病。 (Anh ấy đang sửa hỏng hóc của máy tính.).