"đau đầu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đau đầu" trong tiếng Trung là 头痛, đọc là tóu tòng.
头痛 nghĩa là gì?
头痛 (tóu tòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đau đầu".
头痛 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 头痛 ngay trên trang này.
Đặt câu với 头痛 như thế nào?
Ví dụ: 我从早上开始头痛。 (Tôi bị đau đầu từ sáng.); 头痛让我很难受。 (Đau đầu làm tôi khó chịu.).