YiWordsYiWords

tóutòng

đau đầu

danh từ tiếng Trung
头痛 đau đầu

Cụm từ thường dùng

tóutòngyào
thuốc đau đầu
tóutòngzhèngzhuàng
triệu chứng đau đầu

Câu ví dụ

cóngzǎoshàngkāishǐtóutòng
Tôi bị đau đầu từ sáng.
头痛tóu tòngrànghěn难受nán shòu
Đau đầu làm tôi khó chịu.

Bệnh thường gặp

Câu hỏi thường gặp

"đau đầu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đau đầu" trong tiếng Trung là 头痛, đọc là tóu tòng.
头痛 nghĩa là gì?
头痛 (tóu tòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đau đầu".
头痛 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 头痛 ngay trên trang này.
Đặt câu với 头痛 như thế nào?
Ví dụ: 我从早上开始头痛。 (Tôi bị đau đầu từ sáng.); 头痛让我很难受。 (Đau đầu làm tôi khó chịu.).

Muốn nhớ "头痛" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí