"đau lưng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đau lưng" trong tiếng Trung là 腰背疼, đọc là yāo bèi téng.
腰背疼 nghĩa là gì?
腰背疼 (yāo bèi téng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đau lưng".
腰背疼 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 腰背疼 ngay trên trang này.
Đặt câu với 腰背疼 như thế nào?
Ví dụ: 我经常腰背疼。 (Tôi thường bị đau lưng.); 干重活后腰背疼。 (Đau lưng sau khi làm việc nặng.).