YiWordsYiWords

yāobèiténg

đau lưng

danh từ tiếng Trung
腰背疼 đau lưng

Cụm từ thường dùng

慢性màn xìng腰背yāo bèiténg
đau lưng mãn tính
缓解huǎn jiě腰背yāo bèiténgde锻炼duàn liàn
bài tập cho đau lưng

Câu ví dụ

经常jīng cháng腰背yāo bèiténg
Tôi thường bị đau lưng.
gànzhònghuóhòu腰背yāo bèiténg
Đau lưng sau khi làm việc nặng.

Bệnh thường gặp

Câu hỏi thường gặp

"đau lưng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đau lưng" trong tiếng Trung là 腰背疼, đọc là yāo bèi téng.
腰背疼 nghĩa là gì?
腰背疼 (yāo bèi téng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đau lưng".
腰背疼 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 腰背疼 ngay trên trang này.
Đặt câu với 腰背疼 như thế nào?
Ví dụ: 我经常腰背疼。 (Tôi thường bị đau lưng.); 干重活后腰背疼。 (Đau lưng sau khi làm việc nặng.).

Muốn nhớ "腰背疼" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí