"mạo danh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mạo danh" trong tiếng Trung là 冒充, đọc là mào chōng.
冒充 nghĩa là gì?
冒充 (mào chōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "mạo danh".
冒充 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 冒充 ngay trên trang này.
Đặt câu với 冒充 như thế nào?
Ví dụ: 他因冒充被抓。 (Anh ta bị bắt vì mạo danh.); 不应该冒充他人。 (Không nên mạo danh người khác.).