YiWordsYiWords

màochōng

mạo danh

động từ tiếng Trung
冒充 mạo danh

Cụm từ thường dùng

màochōngrén
mạo danh người khác
màochōnglǐngdǎo
mạo danh lãnh đạo

Câu ví dụ

yīnmàochōngbèizhuā
Anh ta bị bắt vì mạo danh.
应该yīng gāi冒充mào chōng他人tā rén
Không nên mạo danh người khác.

Hiện trường vụ án

Câu hỏi thường gặp

"mạo danh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mạo danh" trong tiếng Trung là 冒充, đọc là mào chōng.
冒充 nghĩa là gì?
冒充 (mào chōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "mạo danh".
冒充 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 冒充 ngay trên trang này.
Đặt câu với 冒充 như thế nào?
Ví dụ: 他因冒充被抓。 (Anh ta bị bắt vì mạo danh.); 不应该冒充他人。 (Không nên mạo danh người khác.).

Muốn nhớ "冒充" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí