YiWordsYiWords

hài

bức hại

động từ tiếng Trung
迫害 bức hại

Cụm từ thường dùng

宗教zōng jiào迫害pò hài
bức hại tôn giáo
bèihài
bị bức hại

Câu ví dụ

duōrényīnxìnyǎngérbèihài
Nhiều người bị bức hại vì niềm tin.
谴责qiǎn zé迫害pò hài行为xíng wéi
Anh ấy lên án hành động bức hại.

Hiện trường vụ án

Câu hỏi thường gặp

"bức hại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bức hại" trong tiếng Trung là 迫害, đọc là pò hài.
迫害 nghĩa là gì?
迫害 (pò hài) trong tiếng Trung có nghĩa là "bức hại".
迫害 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 迫害 ngay trên trang này.
Đặt câu với 迫害 như thế nào?
Ví dụ: 许多人因信仰而被迫害。 (Nhiều người bị bức hại vì niềm tin.); 他谴责迫害行为。 (Anh ấy lên án hành động bức hại.).

Muốn nhớ "迫害" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí