"bức hại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bức hại" trong tiếng Trung là 迫害, đọc là pò hài.
迫害 nghĩa là gì?
迫害 (pò hài) trong tiếng Trung có nghĩa là "bức hại".
迫害 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 迫害 ngay trên trang này.
Đặt câu với 迫害 như thế nào?
Ví dụ: 许多人因信仰而被迫害。 (Nhiều người bị bức hại vì niềm tin.); 他谴责迫害行为。 (Anh ấy lên án hành động bức hại.).