YiWordsYiWords

sāoluàn

bạo loạn

danh từ tiếng Trung
骚乱 bạo loạn

Cụm từ thường dùng

发生fā shēng骚乱sāo luàn
bạo loạn xảy ra
píngsāoluàn
dập tắt bạo loạn

Câu ví dụ

城市chéng shì爆发bào fāle骚乱sāo luàn
Bạo loạn đã nổ ra ở thành phố.
jǐngchákòngzhìzhùlesāoluàn
Cảnh sát kiểm soát được bạo loạn.

Hiện trường vụ án

Câu hỏi thường gặp

"bạo loạn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bạo loạn" trong tiếng Trung là 骚乱, đọc là sāo luàn.
骚乱 nghĩa là gì?
骚乱 (sāo luàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "bạo loạn".
骚乱 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 骚乱 ngay trên trang này.
Đặt câu với 骚乱 như thế nào?
Ví dụ: 城市里爆发了骚乱。 (Bạo loạn đã nổ ra ở thành phố.); 警察控制住了骚乱。 (Cảnh sát kiểm soát được bạo loạn.).

Muốn nhớ "骚乱" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí