"thám tử" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thám tử" trong tiếng Trung là 侦探, đọc là zhēn tàn.
侦探 nghĩa là gì?
侦探 (zhēn tàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "thám tử".
侦探 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 侦探 ngay trên trang này.
Đặt câu với 侦探 như thế nào?
Ví dụ: 他是一名优秀的侦探。 (Anh ấy là một thám tử giỏi.); 我想雇侦探调查。 (Tôi muốn thuê thám tử điều tra.).