YiWordsYiWords

zhēntàn

thám tử

danh từ tiếng Trung
侦探 thám tử

Cụm từ thường dùng

rénzhēntàn
thám tử tư
zhùmíngzhēntàn
thám tử nổi tiếng

Câu ví dụ

shìmíngyōuxiùdezhēntàn
Anh ấy là một thám tử giỏi.
xiǎng侦探zhēn tàn调查diào chá
Tôi muốn thuê thám tử điều tra.

Hiện trường vụ án

Câu hỏi thường gặp

"thám tử" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thám tử" trong tiếng Trung là 侦探, đọc là zhēn tàn.
侦探 nghĩa là gì?
侦探 (zhēn tàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "thám tử".
侦探 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 侦探 ngay trên trang này.
Đặt câu với 侦探 như thế nào?
Ví dụ: 他是一名优秀的侦探。 (Anh ấy là một thám tử giỏi.); 我想雇侦探调查。 (Tôi muốn thuê thám tử điều tra.).

Muốn nhớ "侦探" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí