YiWordsYiWords

zhèn

trấn áp

động từ tiếng Trung
镇压 trấn áp

Cụm từ thường dùng

zhènfànzuì
trấn áp tội phạm
zhènbàoluàn
trấn áp bạo loạn

Câu ví dụ

jǐngfāngzhènlefànzuìtuánhuǒ
Cảnh sát đã trấn áp nhóm tội phạm.
zhèngzhènlebàoluàn
Chính quyền trấn áp cuộc nổi loạn.

Hiện trường vụ án

Câu hỏi thường gặp

"trấn áp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trấn áp" trong tiếng Trung là 镇压, đọc là zhèn yā.
镇压 nghĩa là gì?
镇压 (zhèn yā) trong tiếng Trung có nghĩa là "trấn áp".
镇压 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 镇压 ngay trên trang này.
Đặt câu với 镇压 như thế nào?
Ví dụ: 警方镇压了犯罪团伙。 (Cảnh sát đã trấn áp nhóm tội phạm.); 政府镇压了暴乱。 (Chính quyền trấn áp cuộc nổi loạn.).

Muốn nhớ "镇压" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí