"gỡ cài đặt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gỡ cài đặt" trong tiếng Trung là 卸载, đọc là xiè zài.
卸载 nghĩa là gì?
卸载 (xiè zài) trong tiếng Trung có nghĩa là "gỡ cài đặt".
卸载 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 卸载 ngay trên trang này.
Đặt câu với 卸载 như thế nào?
Ví dụ: 我刚卸载了一个应用。 (Tôi vừa gỡ cài đặt một ứng dụng.); 你想卸载吗? (Bạn có muốn gỡ cài đặt không?).