YiWordsYiWords

méiwánméiliǎo

không dứt

tính từ tiếng Trung
没完没了 không dứt

Cụm từ thường dùng

shuōméiwánméiliǎo
nói không dứt
没完没了méi wán méi liǎodexià
mưa không dứt

Câu ví dụ

dehuàméiwánméiliǎo
Câu chuyện của anh ấy không dứt.
整天zhěng tiān没完没了méi wán méi liǎodexià
Trời mưa không dứt suốt cả ngày.

Mức độ diễn đạt

Câu hỏi thường gặp

"không dứt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không dứt" trong tiếng Trung là 没完没了, đọc là méi wán méi liǎo.
没完没了 nghĩa là gì?
没完没了 (méi wán méi liǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "không dứt".
没完没了 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 没完没了 ngay trên trang này.
Đặt câu với 没完没了 như thế nào?
Ví dụ: 他的话没完没了。 (Câu chuyện của anh ấy không dứt.); 雨整天没完没了地下 (Trời mưa không dứt suốt cả ngày.).

Muốn nhớ "没完没了" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí