YiWordsYiWords

xiǎoxīn

không cẩn thận

phó từ tiếng Trung
一不小心 không cẩn thận

Cụm từ thường dùng

小心xiǎo xīn摔倒shuāi dǎo
không cẩn thận bị ngã
xiǎoxīnnònghuài
không cẩn thận làm hỏng

Câu ví dụ

xiǎoxīnqiánbāojiùdiūle
Không cẩn thận là mất ví ngay.
小心xiǎo xīnshuǐdǎole
Không cẩn thận làm đổ nước.

Mức độ diễn đạt

Câu hỏi thường gặp

"không cẩn thận" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không cẩn thận" trong tiếng Trung là 一不小心, đọc là yí bù xiǎo xīn.
一不小心 nghĩa là gì?
一不小心 (yí bù xiǎo xīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "không cẩn thận".
一不小心 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 一不小心 ngay trên trang này.
Đặt câu với 一不小心 như thế nào?
Ví dụ: 一不小心钱包就丢了。 (Không cẩn thận là mất ví ngay.); 一不小心把水倒了。 (Không cẩn thận làm đổ nước.).

Muốn nhớ "一不小心" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí