"vừa phải" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vừa phải" trong tiếng Trung là 适度, đọc là shì dù.
适度 nghĩa là gì?
适度 (shì dù) trong tiếng Trung có nghĩa là "vừa phải".
适度 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 适度 ngay trên trang này.
Đặt câu với 适度 như thế nào?
Ví dụ: 只要适度吃就好。 (Chỉ nên ăn vừa phải thôi.); 适度工作以保持健康。 (Làm việc vừa phải để giữ sức khỏe.).