YiWordsYiWords

méisi

nhàm chán

tính từ tiếng Trung
没意思 nhàm chán

Cụm từ thường dùng

méisideshì
câu chuyện nhàm chán
méisidegōngzuò
công việc nhàm chán

Câu ví dụ

zhèdiànyǐngzhēnméisi
Bộ phim này thật nhàm chán.
觉得jué de会议huì yìhěnméi意思yì si
Tôi thấy buổi họp rất nhàm chán.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"nhàm chán" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhàm chán" trong tiếng Trung là 没意思, đọc là méi yì si.
没意思 nghĩa là gì?
没意思 (méi yì si) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhàm chán".
没意思 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 没意思 ngay trên trang này.
Đặt câu với 没意思 như thế nào?
Ví dụ: 这部电影真没意思。 (Bộ phim này thật nhàm chán.); 我觉得会议很没意思。 (Tôi thấy buổi họp rất nhàm chán.).

Muốn nhớ "没意思" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí