"không có" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không có" trong tiếng Trung là 没有, đọc là méi yǒu.
没有 nghĩa là gì?
没有 (méi yǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "không có".
没有 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 没有 ngay trên trang này.
Đặt câu với 没有 như thế nào?
Ví dụ: 我没有钱。 (Tôi không có tiền.); 你没有时间吗? (Bạn không có thời gian à?).