YiWordsYiWords

méiyǒu

không có

cụm động từ tiếng Trung
没有 không có

Cụm từ thường dùng

méiyǒuqián
không có tiền
méiyǒushíjiān
không có thời gian

Câu ví dụ

méiyǒuqián
Tôi không có tiền.
méiyǒushíjiānma
Bạn không có thời gian à?

Cách từ chối

Câu hỏi thường gặp

"không có" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không có" trong tiếng Trung là 没有, đọc là méi yǒu.
没有 nghĩa là gì?
没有 (méi yǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "không có".
没有 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 没有 ngay trên trang này.
Đặt câu với 没有 như thế nào?
Ví dụ: 我没有钱。 (Tôi không có tiền.); 你没有时间吗? (Bạn không có thời gian à?).

Muốn nhớ "没有" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí