"bạc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bạc" trong tiếng Trung là 银, đọc là yín.
银 nghĩa là gì?
银 (yín) trong tiếng Trung có nghĩa là "bạc".
银 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 银 ngay trên trang này.
Đặt câu với 银 như thế nào?
Ví dụ: 她喜欢戴银手链。 (Cô ấy thích đeo vòng tay bạc.); 银是一种贵金属。 (Bạc là kim loại quý.).