YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

yín

bạc

danh từ tiếng Trung
银 bạc

Cụm từ thường dùng

yínjièzhǐ
nhẫn bạc
yínxiàngliàn
dây chuyền bạc

Câu ví dụ

huandàiyínshǒuliàn
Cô ấy thích đeo vòng tay bạc.
yínshì一种yī zhǒng贵金属guì jīn shǔ
Bạc là kim loại quý.

Tiền trong ví

Câu hỏi thường gặp

"bạc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bạc" trong tiếng Trung là 银, đọc là yín.
银 nghĩa là gì?
银 (yín) trong tiếng Trung có nghĩa là "bạc".
银 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 银 ngay trên trang này.
Đặt câu với 银 như thế nào?
Ví dụ: 她喜欢戴银手链。 (Cô ấy thích đeo vòng tay bạc.); 银是一种贵金属。 (Bạc là kim loại quý.).

Muốn nhớ "银" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí