"tiền xu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiền xu" trong tiếng Trung là 硬币, đọc là yìng bì.
硬币 nghĩa là gì?
硬币 (yìng bì) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiền xu".
硬币 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 硬币 ngay trên trang này.
Đặt câu với 硬币 như thế nào?
Ví dụ: 我有一枚古老的硬币。 (Tôi có một đồng tiền xu cổ.); 他把硬币投进自动售货机。 (Anh ấy bỏ tiền xu vào máy bán hàng tự động.).