"mãnh liệt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mãnh liệt" trong tiếng Trung là 猛烈, đọc là měng liè.
猛烈 nghĩa là gì?
猛烈 (měng liè) trong tiếng Trung có nghĩa là "mãnh liệt".
猛烈 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 猛烈 ngay trên trang này.
Đặt câu với 猛烈 như thế nào?
Ví dụ: 猛烈的雨持续了好几个小时。 (Cơn mưa mãnh liệt kéo dài nhiều giờ.); 他对艺术有猛烈的热爱。 (Anh ấy có tình yêu mãnh liệt với nghệ thuật.).