YiWordsYiWords

měngliè

mãnh liệt

tính từ tiếng Trung
猛烈 mãnh liệt

Cụm từ thường dùng

měngliègōng
tấn công mãnh liệt
měnglièqínggǎn
cảm xúc mãnh liệt

Câu ví dụ

měnglièdechílehǎoxiǎoshí
Cơn mưa mãnh liệt kéo dài nhiều giờ.
duìshùyǒuměnglièdeài
Anh ấy có tình yêu mãnh liệt với nghệ thuật.

Cường độ cảm xúc nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"mãnh liệt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mãnh liệt" trong tiếng Trung là 猛烈, đọc là měng liè.
猛烈 nghĩa là gì?
猛烈 (měng liè) trong tiếng Trung có nghĩa là "mãnh liệt".
猛烈 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 猛烈 ngay trên trang này.
Đặt câu với 猛烈 như thế nào?
Ví dụ: 猛烈的雨持续了好几个小时。 (Cơn mưa mãnh liệt kéo dài nhiều giờ.); 他对艺术有猛烈的热爱。 (Anh ấy có tình yêu mãnh liệt với nghệ thuật.).

Muốn nhớ "猛烈" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí