YiWordsYiWords

mínyòng

dân dụng

tính từ tiếng Trung
民用 dân dụng

Cụm từ thường dùng

mínyòngshèbèi
thiết bị dân dụng
mínyòngshāngpǐn
hàng hóa dân dụng

Câu ví dụ

gōngshēngchǎnmínyòngshāngpǐn
Công ty sản xuất hàng dân dụng.
zhètáizhīyòngmínyòng
Máy này chỉ dùng cho mục đích dân dụng.

Từ vựng pháp lý

Câu hỏi thường gặp

"dân dụng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dân dụng" trong tiếng Trung là 民用, đọc là mín yòng.
民用 nghĩa là gì?
民用 (mín yòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "dân dụng".
民用 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 民用 ngay trên trang này.
Đặt câu với 民用 như thế nào?
Ví dụ: 公司生产民用商品。 (Công ty sản xuất hàng dân dụng.); 这台机器只用于民用目的。 (Máy này chỉ dùng cho mục đích dân dụng.).

Muốn nhớ "民用" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí