"quốc hội" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quốc hội" trong tiếng Trung là 国会, đọc là guó huì.
国会 nghĩa là gì?
国会 (guó huì) trong tiếng Trung có nghĩa là "quốc hội".
国会 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 国会 ngay trên trang này.
Đặt câu với 国会 như thế nào?
Ví dụ: 国会正在开会。 (Quốc hội đang họp.); 新法律由国会通过。 (Luật mới do Quốc hội thông qua.).