YiWordsYiWords

Cùng cách viết:国徽

guóhuì

quốc hội

danh từ tiếng Trung
国会 quốc hội

Cụm từ thường dùng

yuènánguóhuì
quốc hội Việt Nam
guóhuìhuì
kỳ họp quốc hội

Câu ví dụ

国会guó huì正在zhèng zài开会kāi huì
Quốc hội đang họp.
xīnyóuguóhuìtōngguò
Luật mới do Quốc hội thông qua.

Thực tiễn pháp luật

Câu hỏi thường gặp

"quốc hội" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quốc hội" trong tiếng Trung là 国会, đọc là guó huì.
国会 nghĩa là gì?
国会 (guó huì) trong tiếng Trung có nghĩa là "quốc hội".
国会 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 国会 ngay trên trang này.
Đặt câu với 国会 như thế nào?
Ví dụ: 国会正在开会。 (Quốc hội đang họp.); 新法律由国会通过。 (Luật mới do Quốc hội thông qua.).

Muốn nhớ "国会" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí