YiWordsYiWords

ma lực

danh từ tiếng Trung
魔力 ma lực

Cụm từ thường dùng

yǐn
ma lực hấp dẫn
hēiàn
ma lực đen tối

Câu ví dụ

zhèkuàishítoudehěn
Ma lực của viên đá rất lớn.
bèiyǐnle
Cô ấy bị ma lực cuốn hút.

Thế giới phép thuật

Câu hỏi thường gặp

"ma lực" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ma lực" trong tiếng Trung là 魔力, đọc là mó lì.
魔力 nghĩa là gì?
魔力 (mó lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "ma lực".
魔力 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 魔力 ngay trên trang này.
Đặt câu với 魔力 như thế nào?
Ví dụ: 这块石头的魔力很大。 (Ma lực của viên đá rất lớn.); 她被魔力吸引了。 (Cô ấy bị ma lực cuốn hút.).

Muốn nhớ "魔力" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí