"ma lực" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ma lực" trong tiếng Trung là 魔力, đọc là mó lì.
魔力 nghĩa là gì?
魔力 (mó lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "ma lực".
魔力 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 魔力 ngay trên trang này.
Đặt câu với 魔力 như thế nào?
Ví dụ: 这块石头的魔力很大。 (Ma lực của viên đá rất lớn.); 她被魔力吸引了。 (Cô ấy bị ma lực cuốn hút.).