"ăn ý" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ăn ý" trong tiếng Trung là 默契, đọc là mò qì.
默契 nghĩa là gì?
默契 (mò qì) trong tiếng Trung có nghĩa là "ăn ý".
默契 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 默契 ngay trên trang này.
Đặt câu với 默契 như thế nào?
Ví dụ: 他们配合得很默契。 (Họ làm việc rất ăn ý.); 我们在各方面都很有默契。 (Chúng tôi ăn ý trong mọi việc.).