YiWordsYiWords

ăn ý

tính từ tiếng Trung
默契 ăn ý

Cụm từ thường dùng

zuò
làm việc ăn ý
tuánduì
đội ăn ý

Câu ví dụ

他们tā men配合pèi hédehěn默契mò qì
Họ làm việc rất ăn ý.
我们wǒ menzài各方面gè fāng miàndōuhěnyǒu默契mò qì
Chúng tôi ăn ý trong mọi việc.

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"ăn ý" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ăn ý" trong tiếng Trung là 默契, đọc là mò qì.
默契 nghĩa là gì?
默契 (mò qì) trong tiếng Trung có nghĩa là "ăn ý".
默契 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 默契 ngay trên trang này.
Đặt câu với 默契 như thế nào?
Ví dụ: 他们配合得很默契。 (Họ làm việc rất ăn ý.); 我们在各方面都很有默契。 (Chúng tôi ăn ý trong mọi việc.).

Muốn nhớ "默契" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí