YiWordsYiWords

Cùng cách viết:物质

zhī

ngu dốt

tính từ tiếng Trung
无知 ngu dốt

Cụm từ thường dùng

zhīderén
người ngu dốt
无知wú zhī行为xíng wéi
hành động ngu dốt

Câu ví dụ

yàoqīngshìzhīderén
Đừng coi thường người ngu dốt.
zhīdǎozhìcuò
Sự ngu dốt dẫn đến sai lầm.

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"ngu dốt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngu dốt" trong tiếng Trung là 无知, đọc là wú zhī.
无知 nghĩa là gì?
无知 (wú zhī) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngu dốt".
无知 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 无知 ngay trên trang này.
Đặt câu với 无知 như thế nào?
Ví dụ: 不要轻视无知的人。 (Đừng coi thường người ngu dốt.); 无知导致错误。 (Sự ngu dốt dẫn đến sai lầm.).

Muốn nhớ "无知" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí