"ngu dốt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngu dốt" trong tiếng Trung là 无知, đọc là wú zhī.
无知 nghĩa là gì?
无知 (wú zhī) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngu dốt".
无知 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 无知 ngay trên trang này.
Đặt câu với 无知 như thế nào?
Ví dụ: 不要轻视无知的人。 (Đừng coi thường người ngu dốt.); 无知导致错误。 (Sự ngu dốt dẫn đến sai lầm.).