YiWordsYiWords

shù

ma thuật

danh từ tiếng Trung
魔术 ma thuật

Cụm từ thường dùng

xuéshù
học ma thuật
biǎoyǎnshù
biểu diễn ma thuật

Câu ví dụ

xiǎngxuéshù
Cô ấy muốn học ma thuật.
zàitáishàngbiǎoyǎnshù
Anh ấy biểu diễn ma thuật trên sân khấu.

Thế giới phép thuật

Câu hỏi thường gặp

"ma thuật" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ma thuật" trong tiếng Trung là 魔术, đọc là mó shù.
魔术 nghĩa là gì?
魔术 (mó shù) trong tiếng Trung có nghĩa là "ma thuật".
魔术 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 魔术 ngay trên trang này.
Đặt câu với 魔术 như thế nào?
Ví dụ: 她想学习魔术。 (Cô ấy muốn học ma thuật.); 他在舞台上表演魔术。 (Anh ấy biểu diễn ma thuật trên sân khấu.).

Muốn nhớ "魔术" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí