YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

đó

đại từ tiếng Trung
那 đó

Cụm từ thường dùng

ge
cái đó
gerén
người đó

Câu ví dụ

shìdeshū
Đó là sách của tôi.
huange
Tôi không thích cái đó.

Từ chỉ đường

Câu hỏi thường gặp

"đó" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đó" trong tiếng Trung là 那, đọc là nà.
那 nghĩa là gì?
那 (nà) trong tiếng Trung có nghĩa là "đó".
那 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 那 ngay trên trang này.
Đặt câu với 那 như thế nào?
Ví dụ: 那是我的书。 (Đó là sách của tôi.); 我不喜欢那个。 (Tôi không thích cái đó.).

Muốn nhớ "那" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí