"đó" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đó" trong tiếng Trung là 那, đọc là nà.
那 nghĩa là gì?
那 (nà) trong tiếng Trung có nghĩa là "đó".
那 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 那 ngay trên trang này.
Đặt câu với 那 như thế nào?
Ví dụ: 那是我的书。 (Đó là sách của tôi.); 我不喜欢那个。 (Tôi không thích cái đó.).