"cầm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cầm" trong tiếng Trung là 拿, đọc là ná.
拿 nghĩa là gì?
拿 (ná) trong tiếng Trung có nghĩa là "cầm".
拿 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 拿 ngay trên trang này.
Đặt câu với 拿 như thế nào?
Ví dụ: 她拿着一本书。 (Cô ấy cầm quyển sách.); 我拿着钥匙。 (Tôi cầm chìa khóa.).