YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

cầm

động từ tiếng Trung
拿 cầm

Cụm từ thường dùng

shǒu
cầm tay
cầm bút

Câu ví dụ

zheběnshū
Cô ấy cầm quyển sách.
zheyàoshi
Tôi cầm chìa khóa.

Việc thường ngày

Câu hỏi thường gặp

"cầm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cầm" trong tiếng Trung là 拿, đọc là ná.
拿 nghĩa là gì?
拿 (ná) trong tiếng Trung có nghĩa là "cầm".
拿 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 拿 ngay trên trang này.
Đặt câu với 拿 như thế nào?
Ví dụ: 她拿着一本书。 (Cô ấy cầm quyển sách.); 我拿着钥匙。 (Tôi cầm chìa khóa.).

Muốn nhớ "拿" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí