YiWordsYiWords

dào

lấy được

động từ tiếng Trung
拿到 lấy được

Cụm từ thường dùng

dàojiǎng
lấy được giải thưởng
dàoxìn
lấy được thông tin

Câu ví dụ

dàopiàole
Tôi đã lấy được vé.
dàolexīngōngzuò
Anh ấy lấy được công việc mới.

Mua bán thường ngày

Câu hỏi thường gặp

"lấy được" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lấy được" trong tiếng Trung là 拿到, đọc là ná dào.
拿到 nghĩa là gì?
拿到 (ná dào) trong tiếng Trung có nghĩa là "lấy được".
拿到 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 拿到 ngay trên trang này.
Đặt câu với 拿到 như thế nào?
Ví dụ: 我拿到票了。 (Tôi đã lấy được vé.); 他拿到了新工作。 (Anh ấy lấy được công việc mới.).

Muốn nhớ "拿到" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí