YiWordsYiWords

xiāo

hủy

động từ tiếng Trung
取消 hủy

Cụm từ thường dùng

取消qǔ xiāo订单dìng dān
hủy đơn hàng
xiāohuì
hủy cuộc họp

Câu ví dụ

xiǎngxiāopiào
Tôi muốn hủy vé máy bay.
huìbèixiāole
Cuộc họp đã bị hủy.

Mua bán thường ngày

Câu hỏi thường gặp

"hủy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hủy" trong tiếng Trung là 取消, đọc là qǔ xiāo.
取消 nghĩa là gì?
取消 (qǔ xiāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "hủy".
取消 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 取消 ngay trên trang này.
Đặt câu với 取消 như thế nào?
Ví dụ: 我想取消机票。 (Tôi muốn hủy vé máy bay.); 会议被取消了。 (Cuộc họp đã bị hủy.).

Muốn nhớ "取消" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí