YiWordsYiWords

ge

cái đó

đại từ tiếng Trung
那个 cái đó

Cụm từ thường dùng

geshìshénme
cái đó là gì
huange
tôi thích cái đó

Câu ví dụ

geshìshuíde
Cái đó là của ai?
huange
Tôi không thích cái đó.

Từ chỉ đường

Câu hỏi thường gặp

"cái đó" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cái đó" trong tiếng Trung là 那个, đọc là nà ge.
那个 nghĩa là gì?
那个 (nà ge) trong tiếng Trung có nghĩa là "cái đó".
那个 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 那个 ngay trên trang này.
Đặt câu với 那个 như thế nào?
Ví dụ: 那个是谁的? (Cái đó là của ai?); 我不喜欢那个。 (Tôi không thích cái đó.).

Muốn nhớ "那个" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí