YiWordsYiWords

zǒu

mang đi

động từ tiếng Trung
拿走 mang đi

Cụm từ thường dùng

zǒuchī
mang đi ăn
zǒushàngbān
mang đi làm

Câu ví dụ

huìzǒuxiēdàngāo
Tôi sẽ mang đi một ít bánh.
zǒule重要zhòng yào文件wén jiàn
Anh ấy mang đi tài liệu quan trọng.

Ngôn ngữ mua bán nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"mang đi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mang đi" trong tiếng Trung là 拿走, đọc là ná zǒu.
拿走 nghĩa là gì?
拿走 (ná zǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "mang đi".
拿走 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 拿走 ngay trên trang này.
Đặt câu với 拿走 như thế nào?
Ví dụ: 我会拿走一些蛋糕。 (Tôi sẽ mang đi một ít bánh.); 他拿走了重要文件。 (Anh ấy mang đi tài liệu quan trọng.).

Muốn nhớ "拿走" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí