YiWordsYiWords

nánmiǎn

khó tránh

tính từ tiếng Trung
难免 khó tránh

Cụm từ thường dùng

难免nán miǎn避免bì miǎn
khó tránh khỏi
难免nán miǎnde情况qíng kuàng
tình huống khó tránh

Câu ví dụ

错误cuò wùshì难免nán miǎnde
Sai sót là điều khó tránh.
生活shēng huózhōng压力yā lì难免nán miǎn
Trong cuộc sống, áp lực là khó tránh.

Từ vựng thái độ

Câu hỏi thường gặp

"khó tránh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khó tránh" trong tiếng Trung là 难免, đọc là nán miǎn.
难免 nghĩa là gì?
难免 (nán miǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "khó tránh".
难免 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 难免 ngay trên trang này.
Đặt câu với 难免 như thế nào?
Ví dụ: 错误是难免的。 (Sai sót là điều khó tránh.); 生活中压力难免。 (Trong cuộc sống, áp lực là khó tránh.).

Muốn nhớ "难免" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí