"khó tránh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khó tránh" trong tiếng Trung là 难免, đọc là nán miǎn.
难免 nghĩa là gì?
难免 (nán miǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "khó tránh".
难免 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 难免 ngay trên trang này.
Đặt câu với 难免 như thế nào?
Ví dụ: 错误是难免的。 (Sai sót là điều khó tránh.); 生活中压力难免。 (Trong cuộc sống, áp lực là khó tránh.).