YiWordsYiWords

néng

có thể

trợ từ tiếng Trung
能 có thể

Cụm từ thường dùng

néngzuò
có thể làm
néng
có thể đi

Câu ví dụ

néngbāng
Tôi có thể giúp bạn.
nénghuìchídào
Anh ấy có thể đến muộn.

Khả năng và ý muốn

Câu hỏi thường gặp

"có thể" trong tiếng Trung nói thế nào?
"có thể" trong tiếng Trung là 能, đọc là néng.
能 nghĩa là gì?
能 (néng) trong tiếng Trung có nghĩa là "có thể".
能 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 能 ngay trên trang này.
Đặt câu với 能 như thế nào?
Ví dụ: 我能帮你。 (Tôi có thể giúp bạn.); 他可能会迟到。 (Anh ấy có thể đến muộn.).

Muốn nhớ "能" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí