YiWordsYiWords

men

các bạn

đại từ tiếng Trung
你们 các bạn

Cụm từ thường dùng

mena
các bạn ơi
menzuòshénme
các bạn làm gì

Câu ví dụ

menzuòzuòlema
Các bạn làm bài tập chưa?
menhǎo
Chào các bạn!

Xưng hô và bản thân

Câu hỏi thường gặp

"các bạn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"các bạn" trong tiếng Trung là 你们, đọc là nǐ men.
你们 nghĩa là gì?
你们 (nǐ men) trong tiếng Trung có nghĩa là "các bạn".
你们 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 你们 ngay trên trang này.
Đặt câu với 你们 như thế nào?
Ví dụ: 你们做作业了吗? (Các bạn làm bài tập chưa?); 你们好! (Chào các bạn!).

Muốn nhớ "你们" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí