YiWordsYiWords

nín

ngài

đại từ tiếng Trung
您 ngài

Cụm từ thường dùng

zūnjìngdenín
kính thưa ngài
qǐngnínzhǐshì
xin ngài cho ý kiến

Câu ví dụ

nínyàobāngzhùma
Ngài có cần giúp đỡ không?
nínhǎo
Xin chào ngài!

Xưng hô và bản thân

Câu hỏi thường gặp

"ngài" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngài" trong tiếng Trung là 您, đọc là nín.
您 nghĩa là gì?
您 (nín) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngài".
您 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 您 ngay trên trang này.
Đặt câu với 您 như thế nào?
Ví dụ: 您需要帮助吗? (Ngài có cần giúp đỡ không?); 您好! (Xin chào ngài!).

Muốn nhớ "您" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí