YiWordsYiWords

Cùng cách viết:睡眠

shuǐmiàn

mặt nước

danh từ tiếng Trung
水面 mặt nước

Cụm từ thường dùng

shuǐmiàn
mặt nước hồ
hǎishuǐmiàn
mặt nước biển

Câu ví dụ

shuǐmiànjìngjìng
Mặt nước lặng như gương.
zàishuǐmiànyóu
Cá bơi trên mặt nước.

Địa hình và thủy vực

Câu hỏi thường gặp

"mặt nước" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mặt nước" trong tiếng Trung là 水面, đọc là shuǐ miàn.
水面 nghĩa là gì?
水面 (shuǐ miàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "mặt nước".
水面 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 水面 ngay trên trang này.
Đặt câu với 水面 như thế nào?
Ví dụ: 水面静如镜。 (Mặt nước lặng như gương.); 鱼在水面游。 (Cá bơi trên mặt nước.).

Muốn nhớ "水面" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí