YiWordsYiWords

niándài

thập niên

danh từ tiếng Trung
年代 thập niên

Cụm từ thường dùng

jiǔshíniándài
thập niên 90
shàngniándài
thập niên trước

Câu ví dụ

chūshēngzàishíniándài
Anh ấy sinh vào thập niên 80.
zhègeniándàibiànhuàhěn
Thập niên này thay đổi rất nhiều.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"thập niên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thập niên" trong tiếng Trung là 年代, đọc là nián dài.
年代 nghĩa là gì?
年代 (nián dài) trong tiếng Trung có nghĩa là "thập niên".
年代 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 年代 ngay trên trang này.
Đặt câu với 年代 như thế nào?
Ví dụ: 他出生在八十年代。 (Anh ấy sinh vào thập niên 80.); 这个年代变化很大。 (Thập niên này thay đổi rất nhiều.).

Muốn nhớ "年代" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí