"chiến thắng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chiến thắng" trong tiếng Trung là 胜利, đọc là shèng lì.
胜利 nghĩa là gì?
胜利 (shèng lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "chiến thắng".
胜利 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 胜利 ngay trên trang này.
Đặt câu với 胜利 như thế nào?
Ví dụ: 我的队取得了胜利。 (Đội của tôi đã chiến thắng.); 我们必须取得这场比赛的胜利。 (Chúng ta phải chiến thắng trận này.).