"tuổi tác" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tuổi tác" trong tiếng Trung là 年纪, đọc là nián jì.
年纪 nghĩa là gì?
年纪 (nián jì) trong tiếng Trung có nghĩa là "tuổi tác".
年纪 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 年纪 ngay trên trang này.
Đặt câu với 年纪 như thế nào?
Ví dụ: 年纪对我来说不重要。 (Tuổi tác không quan trọng với tôi.); 两人之间有年纪差距。 (Có sự chênh lệch tuổi tác giữa hai người.).