YiWordsYiWords

shēncái

vóc dáng

danh từ tiếng Trung
身材 vóc dáng

Cụm từ thường dùng

shēncáiyúnchèn
vóc dáng cân đối
shēncáijiāoxiǎo
vóc dáng nhỏ nhắn

Câu ví dụ

shēncáihěnhǎo
Cô ấy có vóc dáng đẹp.
duànliànyǒuzhùgǎishànshēncái
Tập thể dục giúp cải thiện vóc dáng.

Từ vựng cơ thể cơ bản

Câu hỏi thường gặp

"vóc dáng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vóc dáng" trong tiếng Trung là 身材, đọc là shēn cái.
身材 nghĩa là gì?
身材 (shēn cái) trong tiếng Trung có nghĩa là "vóc dáng".
身材 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 身材 ngay trên trang này.
Đặt câu với 身材 như thế nào?
Ví dụ: 她身材很好。 (Cô ấy có vóc dáng đẹp.); 锻炼有助于改善身材。 (Tập thể dục giúp cải thiện vóc dáng.).

Muốn nhớ "身材" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí