YiWordsYiWords

niánxiàn

niên hạn

danh từ tiếng Trung
年限 niên hạn

Cụm từ thường dùng

使shǐyòngniánxiàn
niên hạn sử dụng
bǎoxiūniánxiàn
niên hạn bảo hành

Câu ví dụ

合同hé tóng年限nián xiànwéi五年wǔ nián
Niên hạn của hợp đồng là 5 năm.
这个zhè gè产品chǎn pǐn保修bǎo xiū年限nián xiànwéi两年liǎng nián
Sản phẩm này có niên hạn bảo hành hai năm.

Dòng chảy thời gian

Câu hỏi thường gặp

"niên hạn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"niên hạn" trong tiếng Trung là 年限, đọc là nián xiàn.
年限 nghĩa là gì?
年限 (nián xiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "niên hạn".
年限 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 年限 ngay trên trang này.
Đặt câu với 年限 như thế nào?
Ví dụ: 合同年限为五年。 (Niên hạn của hợp đồng là 5 năm.); 这个产品保修年限为两年。 (Sản phẩm này có niên hạn bảo hành hai năm.).

Muốn nhớ "年限" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí