YiWordsYiWords

huǎng

thoáng chốc

cụm từ tiếng Trung
一晃 thoáng chốc

Cụm từ thường dùng

huǎngjiùxiāoshīle
biến mất trong thoáng chốc
huǎngjiùméile
thoáng chốc đã hết

Câu ví dụ

huǎngtiānjiùhēile
Thoáng chốc, trời đã tối.
一晃yī huǎng一切yī qièdōubiànle
Thoáng chốc, mọi thứ đã thay đổi.

Dòng chảy thời gian

Câu hỏi thường gặp

"thoáng chốc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thoáng chốc" trong tiếng Trung là 一晃, đọc là yì huǎng.
一晃 nghĩa là gì?
一晃 (yì huǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "thoáng chốc".
一晃 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 一晃 ngay trên trang này.
Đặt câu với 一晃 như thế nào?
Ví dụ: 一晃,天就黑了。 (Thoáng chốc, trời đã tối.); 一晃,一切都变了。 (Thoáng chốc, mọi thứ đã thay đổi.).

Muốn nhớ "一晃" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí