"thoáng chốc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thoáng chốc" trong tiếng Trung là 一晃, đọc là yì huǎng.
一晃 nghĩa là gì?
一晃 (yì huǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "thoáng chốc".
一晃 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 一晃 ngay trên trang này.
Đặt câu với 一晃 như thế nào?
Ví dụ: 一晃,天就黑了。 (Thoáng chốc, trời đã tối.); 一晃,一切都变了。 (Thoáng chốc, mọi thứ đã thay đổi.).