YiWordsYiWords

Cùng cách viết:尿

niǎo

chim

danh từ tiếng Trung
鸟 chim

Cụm từ thường dùng

yǎngniǎo
nuôi chim
niǎojiàoshēng
tiếng chim hót

Câu ví dụ

sēnlínyǒuduōniǎolèi
Có nhiều loài chim trong rừng.
huanzǎoshàngtīngniǎojiào
Tôi thích nghe chim hót buổi sáng.

Chim quanh ta

Câu hỏi thường gặp

"chim" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chim" trong tiếng Trung là 鸟, đọc là niǎo.
鸟 nghĩa là gì?
鸟 (niǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "chim".
鸟 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 鸟 ngay trên trang này.
Đặt câu với 鸟 như thế nào?
Ví dụ: 森林里有许多鸟类。 (Có nhiều loài chim trong rừng.); 我喜欢早上听鸟叫。 (Tôi thích nghe chim hót buổi sáng.).

Muốn nhớ "鸟" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí