"chim khách" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chim khách" trong tiếng Trung là 喜鹊, đọc là xǐ què.
喜鹊 nghĩa là gì?
喜鹊 (xǐ què) trong tiếng Trung có nghĩa là "chim khách".
喜鹊 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 喜鹊 ngay trên trang này.
Đặt câu với 喜鹊 như thế nào?
Ví dụ: 喜鹊飞回巢里。 (Chim khách bay về tổ.); 人们认为喜鹊带来好运。 (Người ta tin rằng chim khách mang lại may mắn.).