YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

尿niào

nước tiểu

danh từ tiếng Trung
尿 nước tiểu

Cụm từ thường dùng

尿niàojiǎn
xét nghiệm nước tiểu
pái尿niào
đi tiểu ra nước tiểu

Câu ví dụ

shēngyāoqiú尿niàoyàng
Bác sĩ yêu cầu lấy mẫu nước tiểu.
尿niàochéngqiǎnhuáng
Nước tiểu có màu vàng nhạt.

Cảm giác cơ thể

Câu hỏi thường gặp

"nước tiểu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nước tiểu" trong tiếng Trung là 尿, đọc là niào.
尿 nghĩa là gì?
尿 (niào) trong tiếng Trung có nghĩa là "nước tiểu".
尿 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 尿 ngay trên trang này.
Đặt câu với 尿 như thế nào?
Ví dụ: 医生要求取尿样。 (Bác sĩ yêu cầu lấy mẫu nước tiểu.); 尿液呈浅黄色。 (Nước tiểu có màu vàng nhạt.).

Muốn nhớ "尿" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí