"nước tiểu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nước tiểu" trong tiếng Trung là 尿, đọc là niào.
尿 nghĩa là gì?
尿 (niào) trong tiếng Trung có nghĩa là "nước tiểu".
尿 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 尿 ngay trên trang này.
Đặt câu với 尿 như thế nào?
Ví dụ: 医生要求取尿样。 (Bác sĩ yêu cầu lấy mẫu nước tiểu.); 尿液呈浅黄色。 (Nước tiểu có màu vàng nhạt.).