YiWordsYiWords

yīng

vẹt

danh từ tiếng Trung
鹦鹉 vẹt

Cụm từ thường dùng

yǎngyīng
nuôi vẹt
yīngshuōhuà
vẹt nói chuyện

Câu ví dụ

deyīnghuìshuōhǎo”。
Con vẹt của tôi biết nói xin chào.
yīngdemáohěnxiānyàn
Vẹt có lông rất sặc sỡ.

Chim quanh ta

Câu hỏi thường gặp

"vẹt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vẹt" trong tiếng Trung là 鹦鹉, đọc là yīng wǔ.
鹦鹉 nghĩa là gì?
鹦鹉 (yīng wǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "vẹt".
鹦鹉 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 鹦鹉 ngay trên trang này.
Đặt câu với 鹦鹉 như thế nào?
Ví dụ: 我的鹦鹉会说“你好”。 (Con vẹt của tôi biết nói xin chào.); 鹦鹉的羽毛很鲜艳。 (Vẹt có lông rất sặc sỡ.).

Muốn nhớ "鹦鹉" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí